genus goodyera

Định nghĩa

Danh từ: genus goodyera (chi Goodyera) một chi nhỏ trong họ Lan (Orchidaceae), phân bố chủ yếuBắc bán cầu. Các loài trong chi này đặc điểm chung thân rễ lan, hình trứng cuống, hoa nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Chi Goodyera bao gồm nhiều loài thường được gọi là "cây mãng xà" hoa văn.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã xác định một loài mới trong chi Goodyera ở các khu rừng ôn đới châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật: thường được dùng để chỉ nhóm lan nhỏ thân rễ , thích nghi với môi trường rừng ẩm mát.
    • The classification of genus goodyera has been revised based on recent DNA analysis. (Việc phân loại chi Goodyera đã được sửa đổi dựa trên phân tích DNA gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Goodyera (danh từ): tên thông thường của chi này, cũng được dùng để chỉ các loài lan trong chi.

    • Goodyera pubescens is a common species in North America. (Goodyera pubescens một loài phổ biếnBắc Mỹ.)
  • Goodyerinae (danh từ): phân tông dưới họ Lan, bao gồm chi Goodyera các chi liên quan.

    • The subtribe Goodyerinae is characterized by creeping rhizomes. (Phân tông Goodyerinae đặc điểm thân rễ .)
Từ đồng nghĩa
  • Chi lan Goodyera: cách gọi thông thường bằng tiếng Việt, nhấn mạnh vào nhóm thực vật.
  • Giống Goodyera: thuật ngữ phân loại tương đương trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến genus goodyera.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến genus goodyera.